Trung tâm sim phong thủy - Sim số đẹp phong thủy Việt Nam

Mời đọc giả xem danh sách những số điện thoại, sim phong thủy hợp mệnh hỏa mới nhất của simphongthuy.com.vn. Sim phong thủy hợp mệnh hỏa được tra trên công cụ chấm điểm cho sim phong thủy chuẩn nhất hiện nay. Xem ngũ hành bản mệnh cho những người sinh năm tuổi thuộc mệnh hỏa, mạng hỏa tại đây nhé!

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

BẢNG SIM PHONG THỦY HỢP NAM MỆNH HỎA - SIM HỢP MỆNH HỎA MỚI NHẤT

DANH SÁCH SIM HỢP VỚI THÂN CHỦ Nam MỆNH Hỏa
0868338833
  • 0868.33.88.33
  • Giá:25,000,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0963738338
  • 0963.73.8338
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0933393389
  • 0933393389
  • Giá:12,380,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0983038333
  • 0983038333
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Chấn (震 zhèn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961933883
  • 0961933883
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0914848338
  • 0914.84.8338
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0963788683
  • 0963.78.86.83
  • Giá:7,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0946363883
  • 0946363883
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Lôi Truân (屯 chún)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962093883
  • 0962093883
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0965224334
  • 0965224334
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0917353383
  • 0917353383
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961358683
  • 0961358683
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981444783
  • 0981.444.783
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981687983
  • 0981687983
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0918338133
  • 0918338133
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961334994
  • 0961334994
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919263283
  • 0919263283
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0918438483
  • 0918438483
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916983283
  • 0916983283
  • Giá:4,900,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868393336
  • 0868393336
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916366883
  • 0916366883
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911883783
  • 0911883783
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961396383
  • 0961396383
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0912163863
  • 0912.163.863
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868939683
  • 0868939683
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0943869883
  • 0943869883
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0964493338
  • 0964493338
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0901793984
  • 0901.79.39.84
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971543883
  • 0971.54.3883
  • Giá:3,860,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962689983
  • 0962689983
  • Giá:3,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968833083
  • 0968833083
  • Giá:2,900,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0943763468
  • 0943.763.468
  • Giá:2,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868136683
  • 0868136683
  • Giá:1,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981638193
  • 0981638193
  • Giá:1,980,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0949233133
  • 0949233133
  • Giá:1,800,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Địa Phong Thăng (升 shēng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961961844
  • 0961.961.844
  • Giá:1,690,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0936438348
  • 0936.438.348
  • Giá:1,390,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967834003
  • 09678.34.003
  • Giá:1,380,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0987974734
  • 0987.97.47.34
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0983362784
  • 0983.362.784
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868339436
  • 0868.33.9436
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967344638
  • 0967.344.638
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0977869004
  • 0977.869.004
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0947868233
  • 0947.868.233
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0969783394
  • 0969.783.394
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0944445180
  • 0944.44.5180
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868934794
  • 0868.934.794
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868929673
  • 0868.9296.73
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919594404
  • 0919594404
  • Giá:1,250,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Địa Phong Thăng (升 shēng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0939801983
  • 0939801983
  • Giá:1,200,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Tốn (巽 xùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868613873
  • 0868.613.873
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868612973
  • 0868.612.973
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968893403
  • 0968.893.403
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0986233784
  • 0986.233.784
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0987958463
  • 0987.958.463
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868199683
  • 0868.199.683
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0964433984
  • 096.4433.984
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978159083
  • 0978.159.083
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0974857684
  • 0974.857.684
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0986130643
  • 0986.130.643
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868934974
  • 0868.934.974
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968194614
  • 0968.194.614
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0986706534
  • 0986.706.534
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0975748684
  • 0975.748.684
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0976368803
  • 0976.368.803
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978607524
  • 0978.607.524
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0969681153
  • 0969.681.153
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0987909854
  • 0987.909.854
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0988614563
  • 0988.614.563
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868989613
  • 0868.989.613
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968034983
  • 0968.034.983
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868094913
  • 0868.094.913
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0979618954
  • 0979.618.954
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0966389304
  • 0966.389.304
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978187784
  • 0978.187.784
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868334396
  • 0868.334.396
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0986077193
  • 0986.077.193
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0979365784
  • 0979.365.784
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968736504
  • 0968.736.504
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968079803
  • 0968.079.803
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978840723
  • 0978.840.723
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0963423841
  • 0963.423.841
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0976851624
  • 0976.851.624
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968397684
  • 0968.397.684
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Đoài (兌 duì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962683574
  • 0962.683.574
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968175624
  • 0968.175.624
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967922843
  • 0967.922.843
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978457864
  • 0978.457.864
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967278144
  • 0967.278.144
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0987039624
  • 0987.039.624
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0974506874
  • 0974.506.874
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968573983
  • 0968.57.3983
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915133684
  • 0915.133.684
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968219654
  • 0968.219.654
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868970813
  • 0868.970.813
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978472094
  • 0978.472.094
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868097163
  • 0868.097.163
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0987805713
  • 0987.805.713
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968137743
  • 0968.137.743
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0986713204
  • 0986.713.204
  • Giá:1,180,000
  • Hệ sim: Mộc
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]

 

CHUYÊN MỤC HOT NHẤT HÔM NAY === >>> TẠI: " SIM SỐ ĐẸP "  KHUYẾN MÃI

 

          Click vào đây :    Sim số đẹp giá rẻ

 

 

Không chỉ có nhu cầu sở hữu sim số đẹp tạo thương hiệu, bản lĩnh cá nhân, người nam thuộc mệnh Hỏa còn không khỏi băn khoăn làm cách nào để chọn được dãy sim phong thủy hợp mệnh Hỏa mạng nam tài lộc, may mắn và thành công như ý. Vậy thì bạn hãy tham khảo ngay những gợi ý chọn sim hợp mệnh Hỏa cho nam trong bài viết dưới đây nhé!

Nếu bạn có năm sinh 1934, năm sinh 1957, 1986, 1994, 1995, 2009, 2016,... thì bạn thuộc mệnh Hỏa. Những người nam thuộc mệnh Hỏa luôn có một niềm đam mê cùng nguồn năng lượng dồi dào. Vì thế, trong công việc nam mệnh Hỏa sẵn sàng bỏ toàn bộ tâm sức và trí lực để đạt được những thành quả mong muốn.

 

Mệnh Hỏa hợp màu gì? Mệnh Hỏa hợp số nào?

Giải đáp cho băn khoăn mệnh Hỏa hợp màu gì hay mạng Hỏa hợp màu gì bạn có thể dễ dàng có được đáp án. Người mệnh Hỏa mạng nam nên sử dụng các vật dụng, đồ dùng cũng như trang phục có màu sắc hợp mệnh hỏa như màu đỏ, màu tím hoặc màu hồng,... những màu sắc hợp mệnh này sẽ giúp cho người mệnh Hỏa có được nhiều may mắn hơn. Cùng với đó Thổ sinh Hỏa, chọn sử dụng màu sắc thuộc mệnh Thổ như màu vàng, màu nâu, màu vàng đất,... cũng rất tốt cho nam mệnh Hỏa.

Những con số hợp nam mệnh Hỏa là số 3, số 9 và số 4. Bạn có thể sử dụng những con số hợp mệnh Hỏa này trong cuộc sống hàng ngày, nổi bật là sim phong thủy hợp mệnh Hỏa. Chắc chắn bạn sẽ cảm nhận được những thay đổi tích cực trong công việc và cuộc sống khi sở hữu con số, dãy số may mắn hợp phong thủy mệnh Hỏa này.

 

Cách tìm chọn sim hợp mệnh Hỏa mạng nam

Khi sở hữu những con số hợp mệnh Hỏa bạn sẽ nhận được những điều tốt đẹp và khi sở hữu dãy sim phong thủy hợp mệnh Hỏa thì bạn sẽ càng cảm nhận được những thuận lợi đến với cuộc sống của mình hơn.

Dãy sim phong thủy hợp mệnh Hỏa sẽ là dãy sim chứa đầy đủ các yếu tố phong thủy cho người mệnh Hỏa mạng nam. Bạn cần quan tâm đến 5 yếu tố, đó là:

- Sự cân bằng âm dương trong toàn bộ dãy sim hợp mệnh Hỏa

- Mối quan hệ tương sinh nhiều hơn tương khắc của dãy sim

- Ngũ hành dãy sim hợp mệnh Hỏa chắc chắn sẽ tương sinh với người mệnh Hỏa

- Tổng số nút trong dãy sim đạt điểm cao, tốt nhất là 9 điểm

- Cửu tinh đồ pháp sim phong thủy hợp mệnh đại cát, đại lợi.

Một dãy sim chưa đầy đủ các yếu tố này sẽ là một dãy sim cho người mệnh Hỏa may mắn, tài lộc. Nếu bạn chưa biết cách nào chọn sim hợp nam mệnh Hỏa hội tụ đủ 5 yếu tố phong thủy tài lộc thì có thể dựa vào kho sim hợp mệnh tại http://www.simphongthuy.com.vn/sim-so-dep-sim-hop-Nam-menh-Hoa.html. Tương tự bạn cũng có thể dễ dàng chọn sim hợp nữ mệnh Hỏa khi nhấp chọn sim hợp mệnh Hỏa tại website.


 

1936, 1937, 1944, 1945, 1953, 1966, 1967, 1975, 1982, 1983, 1996, 1997, 2004, 2005, 2012, 2013
1930, 1931, 1938, 1939, 1946, 1947, 1960, 1961, 1968, 1969, 1976, 1977, 1990, 1991, 1998, 1999, 2006, 2007, 2020
1942, 1943, 1950, 1951, 1952, 1958, 1959, 1972, 1973, 1974, 1980, 1981, 1988, 1989, 2002, 2003, 2010, 2011, 2018, 2019
1932, 1933, 1940, 1941, 1954, 1955, 1962, 1963, 1970, 1971, 1984, 1985, 1992, 1993, 2000, 2001, 2014, 2015
1934, 1935, 1948, 1949, 1956, 1957, 1964, 1965, 1978, 1979, 1986, 1987, 1994, 1995, 2008, 2009, 2016, 2017