Trung tâm sim phong thủy - Sim số đẹp phong thủy Việt Nam

Mời đọc giả xem danh sách những số điện thoại, sim phong thủy hợp mệnh kim mới nhất của simphongthuy.com.vn. Sim phong thủy hợp mệnh kim được tra trên công cụ chấm điểm cho sim phong thủy chuẩn nhất hiện nay. Xem ngũ hành bản mệnh cho những người sinh năm tuổi thuộc mệnh kim , mạng kim tại đây nhé!

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

 

SIM PHONG THỦY HỢP NAM MỆNH KIM - SIM HỢP MỆNH KIM MỚI NHẤT


DANH SÁCH SIM HỢP VỚI THÂN CHỦ Nam MỆNH Kim
0931787968
  • 093.178.7968
  • Giá:13,680,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916123828
  • 0916.123.828
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0932222288
  • 0932222288
  • Giá:68,000,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Thủy Sư (師 shī)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981386888
  • 0981386888
  • Giá:48,000,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911382888
  • 0911.382.888
  • Giá:38,000,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911248248
  • 0911248248
  • Giá:25,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868227799
  • 0868227799
  • Giá:25,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981547888
  • 0981.547.888
  • Giá:22,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962383883
  • 0962383883
  • Giá:19,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0905986968
  • 0905986968
  • Giá:16,900,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0985869986
  • 0985869986
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981661368
  • 0981661368
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0949448668
  • 0949.44.8668
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961156688
  • 0961156688
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941986968
  • 0941.986.968
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0973907878
  • 0973.90.7878
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0965793838
  • 0965793838
  • Giá:16,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0977431368
  • 0977431368
  • Giá:15,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971591368
  • 0971591368
  • Giá:15,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0945838878
  • 0945.838.878
  • Giá:15,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Đoài (兌 duì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941878788
  • 0941878788
  • Giá:15,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931986968
  • 0931986968
  • Giá:15,500,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911478668
  • 0911.47.8668
  • Giá:14,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868597989
  • 0868.59.79.89
  • Giá:14,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0888869779
  • 0888869779
  • Giá:14,500,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Thủy Sư (師 shī)
  • ....................[Xem bình giải sim]
01297889889
  • 01.297.889.889
  • Giá:13,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0976191368
  • 0976191368
  • Giá:13,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0888689779
  • 0888689779
  • Giá:13,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931278668
  • 0931278668
  • Giá:13,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0936401368
  • 0936.40.1368
  • Giá:12,860,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0945851368
  • 0945851368
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0987179368
  • 0987179368
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911866368
  • 0911866368
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0974831368
  • 0974831368
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Phong Hằng (恆 héng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981556879
  • 0981556879
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931393868
  • 0931393868
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911888798
  • 0911888798
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0963868398
  • 0963.86.83.98
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Đoài (兌 duì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911586587
  • 0911586587
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915779868
  • 0915779868
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941687968
  • 0941687968
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0935657878
  • 0935657878
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968058338
  • 0968.05.8338
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868383869
  • 0868383869
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911679898
  • 0911679898
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961538538
  • 0961.538.538
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0914188838
  • 09.141.888.38
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981963968
  • 0981963968
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967339688
  • 0967339688
  • Giá:12,600,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911668568
  • 0911668568
  • Giá:12,600,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915521386
  • 0915521386
  • Giá:12,500,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Chấn (震 zhèn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971588686
  • 0971588686
  • Giá:12,000,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Lôi Truân (屯 chún)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961238678
  • 0961238678
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911876878
  • 0911876878
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916878838
  • 0916878838
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911565568
  • 0911565568
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Thủy Sư (師 shī)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0979139688
  • 0979139688
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Đoài (兌 duì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915738338
  • 0915.73.8338
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Thiên Nhu (需 xū)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868398368
  • 0868.39.83.68
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868236286
  • 0868236286
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Thiên Thái (泰 tài)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911528778
  • 0911.52.8778
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0942819898
  • 0942.81.9898
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868357868
  • 0868.35.7868
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0918278338
  • 0918.27.8338
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Phong Hằng (恆 héng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961983688
  • 096.1983.688
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0913799778
  • 0913799778
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Địa Dự (豫 yù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0978986698
  • 0978986698
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931933668
  • 0931933668
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941838368
  • 0941838368
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Lôi Truân (屯 chún)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0912836768
  • 0912836768
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931791668
  • 0931791668
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931779688
  • 0931779688
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911348688
  • 0911348688
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971389688
  • 0971389688
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931866168
  • 0931866168
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868228268
  • 0868228268
  • Giá:8,890,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915831968
  • 0915.83.1968
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0888139183
  • 0888139183
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941468368
  • 0941468368
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911896898
  • 0911896898
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0918795668
  • 0918795668
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911382868
  • 0911382868
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0917608388
  • 0917608388
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0917387978
  • 0917387978
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0985791568
  • 0985791568
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Tốn (巽 xùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0968788683
  • 0968788683
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thủy Thiên Nhu (需 xū)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931778788
  • 0931778788
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0898683386
0937991668
  • 0937991668
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931861668
  • 0931861668
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915125668
  • 0915.125.668
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962639168
  • 0962.639.168
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967188838
  • 0967188838
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962295168
  • 0962.295.168
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868396838
  • 0868396838
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919920668
  • 0919.920.668
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919838378
  • 0919.8383.78
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0933839968
  • 0933839968
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971818286
  • 0971.81.82.86
  • Giá:8,680,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868391168
  • 0868.39.11.68
  • Giá:8,680,000
  • Hệ sim: Thổ
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]

 

CHUYÊN MỤC HOT NHẤT HÔM NAY === >>> TẠI: " SIM SỐ ĐẸP "  KHUYẾN MÃI

 

          Click vào đây :    Sim số đẹp giá rẻ

 

 

Để chọn được sim phong thủy hợp mệnh Kim cho nam giới cần tuân thủ đầy đủ những nguyên tắc sim phong thủy. Vậy thì còn điều gì khiến bạn chần chừ mà không tham khảo ngay những gợi ý chọn sim hợp mệnh Kim cho nam ngay trong bài viết này. Chắc chắn bạn sẽ nhanh chóng chọn được dãy sim cho người mệnh Kim mạng nam hài lòng.

 

Sim hợp mệnh Kim cho nam là gì?

Một dãy sim hợp mệnh Kim cho nam là dãy số điện thoại tuân thủ những quy luật về âm, dương, tương sinh tương khắc trong ý nghĩa con số và trong ngũ hành của người mệnh Kim. Dãy sim phong thủy hợp mệnh Kim sẽ chứa những yếu tố phong thủy mệnh Kim, hoặc những yếu tố phong thủy của mệnh tương sinh với nam mệnh Kim.

Trong ngũ hành tương sinh thì Thổ sinh Kim nên nếu nam mệnh Kim sử dụng những yếu tố phong thủy hợp mệnh Thổ thì những yếu tố này sẽ góp phần tương trợ, mang đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống, công việc đến với người nam mệnh Kim.

 

Chọn sim phong thủy hợp mệnh Kim mạng nam như thế nào?

Hiện nay có rất nhiều cách thức, phương pháp để chọn sim hợp nữ mệnh Kim cũng như sim hợp nam mệnh Kim. Chủ yếu bạn cần lựa chọn cách thức chọn sim hợp mệnh Kim cho nam như thế nào vừa đơn giản, vừa dễ dàng lại tiết kiệm thời gian, chi phí mới là điều quan trọng. Theo các chuyên gia sim phong thủy thì cách chọn sim phong thủy mệnh Kim cho nam thông qua những thao tác sau là dễ nhất.

Bước 1: Dãy sim hợp mệnh Kim theo quy luật ngũ hành

Trong ngũ hành phong thủy cho người mệnh Kim bạn nên chọn những con số tương hỗ cho sự phát triển của người người nam mệnh Kim. Bên cạnh đó cũng tránh những con số thuộc mệnh tương khắc với mệnh Kim. Mệnh Kim hợp số nào? Người mệnh Kim mạng nam nên chọn sự xuất hiện của số 2, số 5, số 0, số 8. Những con số này chính là con số may mắn giúp người nam mệnh Kim gặp nhiều thuận lợi hơn.

Bước 2: Ghép con số hợp phong thủy mệnh Kim cân bằng âm dương

Sự cân bằng âm dương trong bất kỳ lĩnh vực gì đều tạo ra những hài hòa, hưng thịnh và may mắn, chọn sim hợp mệnh Kim cho nam cũng vậy. Bạn cần quan tâm số lượng số chẵn, số lẻ trong toàn bộ dãy sim phải đạt tỷ lệ ngang nhau.

Bước 3: Sim hợp mệnh Kim mạng nam cần tổng số nút cao

Tổng số nút trong dãy sim phong thủy hợp mệnh Kim cũng hết sức quan trọng. Điều này giúp dãy sim thể hiện vị thế nổi bật cùng đẳng cấp của chủ sở hữu. Tổng số nút cần đạt tối thiểu 7 điểm trở lên.

Ngoài cách chọn sim phong thủy hợp mệnh Kim mạng nam, thì người nam mệnh Kim cũng nên quan tâm sử dụng màu sắc tương trợ, hợp mệnh Kim. Mệnh kim hợp màu gì? Người nam mệnh Kim hợp màu gì hay còn gọi là mạng Kim hợp màu gì, người mệnh Kim đơn giản chỉ cần chọn những gam màu sáng như màu vàng, màu trắng sử dụng hàng ngày sẽ có được những vận may và tài lộc tốt nhất.

 

1936, 1937, 1944, 1945, 1953, 1966, 1967, 1975, 1982, 1983, 1996, 1997, 2004, 2005, 2012, 2013
1930, 1931, 1938, 1939, 1946, 1947, 1960, 1961, 1968, 1969, 1976, 1977, 1990, 1991, 1998, 1999, 2006, 2007, 2020
1942, 1943, 1950, 1951, 1952, 1958, 1959, 1972, 1973, 1974, 1980, 1981, 1988, 1989, 2002, 2003, 2010, 2011, 2018, 2019
1932, 1933, 1940, 1941, 1954, 1955, 1962, 1963, 1970, 1971, 1984, 1985, 1992, 1993, 2000, 2001, 2014, 2015
1934, 1935, 1948, 1949, 1956, 1957, 1964, 1965, 1978, 1979, 1986, 1987, 1994, 1995, 2008, 2009, 2016, 2017