Trung tâm sim phong thủy - Sim số đẹp phong thủy Việt Nam

Mời đọc giả xem danh sách những số điện thoại, sim phong thủy hợp mệnh thổ mới nhất của simphongthuy.com.vn. Sim phong thủy hợp mệnh thổ được tra trên công cụ chấm điểm cho sim phong thủy chuẩn nhất hiện nay. Xem ngũ hành bản mệnh cho những người sinh năm tuổi thuộc mệnh thổ, mạng thổ tại đây nhé!

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

BẢNG SIM PHONG THỦY HỢP NAM MỆNH THỔ - SIM HỢP MỆNH THỔ MỚI NHẤT


DANH SÁCH SIM HỢP VỚI THÂN CHỦ Nam MỆNH Thổ
00868947359
  • 00868947359
  • Giá:1,280,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931468999
  • 0931.468.999
  • Giá:45,000,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868127999
  • 0868.127.999
  • Giá:18,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961798789
  • 0961798789
  • Giá:16,000,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0962178989
  • 0962178989
  • Giá:14,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Thiên Quải (夬 guài)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0988998379
  • 0988998379
  • Giá:14,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931238789
  • 0931238789
  • Giá:13,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0913869689
  • 0913869689
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961568979
  • 0961.56.8979
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981863339
  • 0981863339
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0902391789
  • 0902391789
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0936512789
  • 0936512789
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0969868996
  • 0969868996
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Thủy Sư (師 shī)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981568669
  • 0981.568.669
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0933056879
  • 0933.05.6879
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0946799898
  • 0946.79.9898
  • Giá:12,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916798639
  • 0916.79.86.39
  • Giá:12,680,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868336879
  • 0868336879
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868338679
  • 0868338679
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916839996
  • 0916839996
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Lôi Phục (復 fù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961793789
  • 0961793789
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Lôi Di (頤 yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0904516879
  • 0904516879
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0898696879
  • 0898696879
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Cấn (艮 gèn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0946799889
  • 0946799889
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Hỏa Cách (革 gé)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961907989
  • 0961.90.7989
  • Giá:10,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916877839
  • 0916877839
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961155689
  • 0961155689
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0935688669
  • 0935688669
  • Giá:9,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0901239789
  • 0901239789
  • Giá:9,600,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Chấn (震 zhèn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911896899
  • 0911896899
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868379179
  • 0868379179
  • Giá:8,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971836879
  • 0971.83.6879
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868337879
  • 0868337879
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981506879
  • 0981506879
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Thủy Mông (蒙 méng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911896979
  • 0911896979
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916633839
  • 0916633839
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0936388679
  • 0936388679
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0946998699
  • 0946998699
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868779989
  • 0868.77.99.89
  • Giá:8,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
  • ....................[Xem bình giải sim]
01233968989
  • 01233.96.8989
  • Giá:7,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941956879
  • 0941956879
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941936879
  • 0941936879
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941399988
  • 0941399988
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0967012689
  • 0967012689
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0901378679
  • 0901378679
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Tốn (巽 xùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0868199179
  • 0868199179
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981612689
  • 0981612689
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0963451389
  • 096.345.1389
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0986658699
  • 0986658699
  • Giá:6,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Tốn (巽 xùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911368479
  • 091.1368.479
  • Giá:6,880,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0971072789
  • 0971.072.789
  • Giá:6,860,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0931586879
  • 0931586879
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916713689
  • 0916713689
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0912831899
  • 0912.831.899
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919299588
  • 0919299588
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0914479998
  • 0914479998
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Đoài (兌 duì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0933398869
  • 0933398869
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0901656869
  • 0901656869
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0908993679
  • 0908.993.679
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Đoài (兌 duì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919929586
  • 0919.929.586
  • Giá:6,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0901536879
  • 0901536879
  • Giá:6,300,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941976879
  • 0941976879
  • Giá:5,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919568669
  • 0919568669
  • Giá:5,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0913638779
  • 0913638779
  • Giá:5,900,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
01664796839
  • 01664.79.68.39
  • Giá:5,860,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919286339
  • 0919286339
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Tốn (巽 xùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0917053889
  • 0917053889
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0947982299
  • 0947982299
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0915603889
  • 0915603889
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Lôi Ích (益 yì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911428689
  • 0911428689
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0917068379
  • 0917068379
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0973989229
  • 0973989229
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981389489
  • 0981389489
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961218689
  • 0961218689
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0973691689
  • 0973.691.689
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0966392689
  • 0966392689
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0945659339
  • 0945.65.9339
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Phong Thăng (升 shēng)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0973632389
  • 0973.632.389
  • Giá:5,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0909791898
  • 0909791898
  • Giá:5,600,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941218339
  • 0941.218.339
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941853639
  • 0941.85.3639
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Trạch Tiết (節 jié)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0981268799
  • 0981268799
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961882799
  • 0961882799
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0972721389
  • 0972721389
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916878399
  • 0916878399
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Lôi Phục (復 fù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0961829339
  • 0961829339
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0911563889
  • 0911563889
  • Giá:4,800,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Địa Trạch Lâm (臨 lín)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919369229
  • 0919369229
  • Giá:4,500,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thủy Lôi Truân (屯 chún)
  • ....................[Xem bình giải sim]
01695866999
  • 01695866999
  • Giá:4,500,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0946906879
  • 0946.90.68.79
  • Giá:4,280,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919969188
  • 0919969188
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Địa Dự (豫 yù)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0914390879
  • 0914390879
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Càn (乾 qián)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0912865379
  • 0912.865.379
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Lôi Thủy Giải (解 xiè)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941218779
  • 0941218779
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0941983879
  • 0941983879
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0965929639
  • 0965929639
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Tốn (巽 xùn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0942856979
0918908879
  • 0918908879
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0919398966
  • 0919398966
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Khảm (坎 kǎn)
  • ....................[Xem bình giải sim]
0916856399
  • 0916856399
  • Giá:3,980,000
  • Hệ sim: Hỏa
  • Thuần Khôn (坤 kūn)
  • ....................[Xem bình giải sim]

 

CHUYÊN MỤC HOT NHẤT HÔM NAY === >>> TẠI: " SIM SỐ ĐẸP "  KHUYẾN MÃI

 

          Click vào đây :    Sim số đẹp giá rẻ

 

 

Một trong những yếu tố phong thủy cho người nam mệnh Thổ không thể bỏ qua là chọn và sở hữu một dãy sim phong thủy hợp mệnh Thổ mạng nam. Cùng với đó bạn cần biết sử dụng màu sắc, con số hợp mệnh Thổ mạng nam trong cuộc sống hàng ngày. Vậy mệnh Thổ hợp màu gì, mệnh Thổ hợp số nào và sim hợp mệnh Thổ chọn thế nào hãy tìm lời giải đáp cho các băn khoăn này trong bài viết dưới đây nhé!

 

1. Đặc điểm nổi bật tính cách nam mệnh Thổ

Khi nhắc đến tính cách của nam mệnh Thổ bạn có thể dễ dàng cảm nhận được tính kiên trì, điềm tĩnh và không bị thúc ép ở bất kỳ vấn đề xung quanh nào của nam mệnh Thổ. Người nam mệnh Thổ có sức mạnh bên trong vững vàng, có thể làm chỗ dựa tinh thần cho những mệnh nữ khác.

Thổ mang hình tượng nuôi dưỡng cây, thúc đẩy sự phát triển của các loại sinh vật, nên người nam mệnh Thổ cũng mang bản tính sẵn sàng tương trợ cũng như giúp đỡ người khác. Họ luôn công bằng, khôn ngoan và tỉnh táo trong mọi trường hợp.

 

2. Mạng nam mệnh Thổ hợp con số nào?

Mỗi con người đều gắn liền với những con số và ý nghĩa của những con số đó tác động ít nhiều đến cuộc sống cũng như sự nghiệp của người sở hữu. Chính vì vậy, nếu muốn có được phong thủy mệnh Thổ thuận lợi, thành công và may mắn thì nam mệnh Thổ nên chọn sử dụng những con số may mắn thuộc mệnh Thổ như số 2, số 9, số 5 hoặc số 8. Con số may mắn càng xuất hiện nhiều trong cuộc sống của nam mệnh Thổ thì những điều thuận lợi và may mắn sẽ càng đến nhiều hơn.

 

3. Mạng nam mệnh Thổ hợp màu gì?

Liệu mạng Thổ hợp màu gì? Những người nam thuộc mệnh Thổ nên chọn trang phục, vật dụng hàng ngày ở màu sắc hợp với mệnh của mình. Những màu sắc mà nam mệnh Thổ không thể bỏ qua đó là màu tím, màu hồng hoặc màu đỏ. Nếu những màu sắc này khiến bạn cảm thấy khó khăn trong việc chọn đồ, thì bạn có thể chọn màu vàng, màu nâu đất, màu vàng sẫm,... những màu sắc này sẽ rất tốt trong việc kích vận may cho bạn.

 

4. Sim hợp nam mệnh Thổ chọn thế nào?

Cùng với màu sắc, con số thì sim phong thủy hợp mệnh Thổ cũng là một trong những lưu ý lựa chọn mà bạn không thể bỏ qua. Bạn có thể tham khảo sim hợp nam mệnh Thổ tại https://www.simphongthuy.com.vn/sim-so-dep-sim-hop-Nam-menh-Tho.html. Đây là kho sim với số lượng hàng triệu dãy sim hợp mệnh Thổ cho mạng nam giúp bạn thoải mái lựa chọn. Ngoài những dãy sim cho người mệnh Thổ mạng nam, bạn cũng có thể chọn sim hợp nữ mệnh Thổ bằng cách nhấp mục Sim hợp mệnh Thổ hoặc nhập thông tin ngày sinh và giới tính nữ trong mục tìm sim của website để chọn ngay dãy sim phong thủy hợp mệnh Thổ ưng ý.

 

 

 

 

 

1936, 1937, 1944, 1945, 1953, 1966, 1967, 1975, 1982, 1983, 1996, 1997, 2004, 2005, 2012, 2013
1930, 1931, 1938, 1939, 1946, 1947, 1960, 1961, 1968, 1969, 1976, 1977, 1990, 1991, 1998, 1999, 2006, 2007, 2020
1942, 1943, 1950, 1951, 1952, 1958, 1959, 1972, 1973, 1974, 1980, 1981, 1988, 1989, 2002, 2003, 2010, 2011, 2018, 2019
1932, 1933, 1940, 1941, 1954, 1955, 1962, 1963, 1970, 1971, 1984, 1985, 1992, 1993, 2000, 2001, 2014, 2015
1934, 1935, 1948, 1949, 1956, 1957, 1964, 1965, 1978, 1979, 1986, 1987, 1994, 1995, 2008, 2009, 2016, 2017